Make a big deal about

B1

"Make a big deal about" có nghĩa là gì?

exaggerate importance of

Từ đồng nghĩa: overemphasize, exaggerate Từ trái nghĩa: downplay, minimize

"Make a big deal about" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Remember, we agreed not to make a big deal about this.

— Inside Out 2

You don't see me making a big deal about it.

— The Office S7E22

Are you gonna make a big deal about this?

— Desperate Housewives S1E6

WHY IS EVERYBODY MAKING SUCH A BIG DEAL ABOUT THIS?

— Gilmore Girls S2E1

He's making a big deal about it, even getting it bound.

— Gossip Girl S5E16

Whatever. Don't make a big deal about it.

— Grey's Anatomy S2E5

Okay, nobody make a big deal about it, but I just broke up with Dylan.

— Modern Family S1E14

If I'd known you were broke, I wouldn't have made a big deal about the bread.

— The Big Bang Theory S9E24

"Make a big deal about" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Make a big deal about" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save