Make happy

A2

"Make happy" có nghĩa là gì?

causes happiness

Từ đồng nghĩa: delight me Từ trái nghĩa: make me sad

"Make happy" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Does that make you happy?

Breaking Bad S5E10

That makes me happy, Stewie.

Family Guy S1E5

Living with you would make me happy.

Friends S5E21

Cause I wana make you happy.

Grey's Anatomy S3E18

She seems to make Ted happy.

How I Met Your Mother S1E16

who l know is gonna make me happy

Notting Hill

You make me happy...

Parks and Recreation S7E10

I just do whatever makes me happy.

Scrubs S1E14

"Make happy" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Make happy" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save