Make the clock reverse

B2

"Make the clock reverse" có nghĩa là gì?

turn back time

"Make the clock reverse" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Make the clock reverse, bring back what once was mine.

Tangled

"Make the clock reverse" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Make the clock reverse" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save