Make worse
A2
"Make worse" có nghĩa là gì?
aggravate a situation
"Make worse" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Getting upset only makes it worse.
— Frozen 1
You've made it so much worse.
— Brooklyn Nine-Nine S7E13
I think I made it worse.
— Emily in Paris S1E9
You make everything worse.
— Euphoria S1E8
YOU'RE MAKIN' THAT WORSE.
— Gilmore Girls S2E8
Jenny, please don't make this worse.
— Gossip Girl S3E14
I don't think we made it worse.
— Grey's Anatomy S1E4
You're making things worse.
— How I Met Your Mother S2E6
"Make worse" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Make worse" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save