Market

A1

"Market" có nghĩa là gì?

a place to buy and sell things

Từ đồng nghĩa: bazaar, marketplace Từ trái nghĩa: store, shop

"Market" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

the market has come to town

— Peppa Pig S5E31

So, you market lingerie?

— Emily in Paris S1E4

I mean, I think in this market, real estate is your best investment.

— Friends S9E7

"Market" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Market" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save