Maze
B1
"Maze" có nghĩa là gì?
confusing network of paths
"Maze" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
This place is a real maze.
— Brooklyn Nine-Nine S5E16
Well, that place is a maze.
— Grey's Anatomy S7E16
- A maze? - Right, a maze.
— Inception
The hours are long, but the mazes are fun.
— Modern Family S11E17
I mean, is it some sort of maze or a road?
— Stranger Things S2E4
My God, this is just like a maze of raw data.
— Suits S2E8
"Maze" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Maze" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save