Mess

mớ hỗn độn

A1

"Mess" có nghĩa là gì?

dirty or untidy state

Từ đồng nghĩa: chaos, disorder Từ trái nghĩa: order, neatness

"Mess" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

And look at the mess you're in.

Và nhìn xem bạn đang ở trong mớ hỗn độn nào.

— Peppa Pig S1E1

This is a mess.

— Emily in Paris S2E6

My flat is a mess.

— Extra English S1E24

Oh my God, everything is such a mess.

— Friends S10E12

my hair's a mess. . .

— How I Met Your Mother S4E3

My jacket's a mess.

— Modern Family S1E23

It takes us, like, 10 days to clean his mess up.

— Parks and Recreation S2E7

You wouldn't want to end up in another mess like you did with the hyenas.

— The Lion King

"Mess" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Mess" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save