Minimize

B2

"Minimize" có nghĩa là gì?

reduced to smallest amount

Từ đồng nghĩa: reduced, diminished Từ trái nghĩa: increased

"Minimize" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

The risk to me is minimized if I wait for you to shoot her, which I'm encouraging you to do.

— Brooklyn Nine-Nine S4E4

I'm not trying to minimize your cancer

— Grey's Anatomy S6E5

Do not minimize it, you who I had to rush to the emergency room...

— Modern Family S2E20

AND THE EYE TREATMENT IS SUPPOSED TO REDUCE PUFFINESS AND MINIMIZE THE APPEARANCE OF FINE LINES.

— Gilmore Girls S2E16

...and see what she can do to minimize the press on all this.

— The Devil Wears Prada

"Minimize" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Minimize" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save