Missing

A2

"Missing" có nghĩa là gì?

not present or lost

Từ đồng nghĩa: lost, absent Từ trái nghĩa: present, found

"Missing" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

missing grandma helen sterrino.

Brooklyn Nine-Nine S1E3

There's just one guinea pig still missing.

Extra English S1E10

Chandler: Think of it as the thing that's been missing from your hand.

Friends S1E3

Chuck is missing.

Gossip Girl S4E2

one thing is missing from the table

Peppa Pig S2E5

It was missing?

Suits S4E3

this button is missing.

The Intern

This otter is missing.

Zootopia

"Missing" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Missing" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save