Muzzle

B2

"Muzzle" có nghĩa là gì?

device to prevent biting

Từ đồng nghĩa: restrained, silenced Từ trái nghĩa: unmuzzled, free

"Muzzle" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

It's his first day without a muzzle

The Office S8E22

The kind that needs to be muzzled?

Zootopia

We will not be muzzled like a rabid dog.

Parks and Recreation S4E10

I don't particularly appreciate being muzzled.

Suits S3E4

"Muzzle" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Muzzle" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save