Nervous

A2

"Nervous" có nghĩa là gì?

worried or anxious

Từ đồng nghĩa: anxious, uneasy Từ trái nghĩa: calm, relaxed

"Nervous" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

rosa, i think you're nervous.

Brooklyn Nine-Nine S1E8

You always this nervous before a performance?

Coco

Nervous?

Emily in Paris S1E10

Ross: Anyway.. um.. So, you- uh- you nervous about Barry tomorrow?

Friends S1E2

Met him once. But I was too nervous to even say hello.

Grey's Anatomy S6E13

This was going to be Robin's first time meeting my parents, so we were both a little nervous.

How I Met Your Mother S2E3

"Nervous" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 7 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Nervous" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save