Next time

A1

"Next time" có nghĩa là gì?

the time after this

Từ đồng nghĩa: following occasion Từ trái nghĩa: previous time

"Next time" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

next time I will stay awake and I will see the tooth fairy

Peppa Pig S1E23

Next time, you'll open the door.

Breaking Bad S3E4

Next time in Extra...

Extra English S1E7

next time you’re in Minsk

Friends S7E11

NEXT TIME WE GET THIS GROUP TOGETHER, WE'RE GONNA HAVE TO FRISK FOR WEAPONS.

Gilmore Girls S1E15

MAYBE NEXT TIME?

Gossip Girl S1E16

Next time.

Modern Family S7E2

Or next time....

Suits S1E12

"Next time" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Next time" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save