Not expect

A2

"Not expect" có nghĩa là gì?

did not anticipate or foresee

Từ đồng nghĩa: didn't anticipate Từ trái nghĩa: expected

"Not expect" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I didn’t expect him to be this happy so soon.

Friends S3E24

Didn't expect this.

The Intern

I WASN'T EXPECTING YOU.

Gilmore Girls S1E5

Did not expect that.

The Office S2E20

"Not expect" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Not expect" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save