Not listen

A2

"Not listen" có nghĩa là gì?

ignored advice

Từ đồng nghĩa: ignored Từ trái nghĩa: listened

"Not listen" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

but I didn't listen.

Coco

Ross: What can I do, she doesn’t listen to me about renter’s insurance either.

Friends S3E7

The woman doesn't listen.

Grey's Anatomy S7E20

I'm not listening.

Notting Hill

I wasn't listening to anything you just said.

Parks and Recreation S7E11

He ain't listen to me then.

The Wire S2E9

"Not listen" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Not listen" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save