Old thing

B1

"Old thing" có nghĩa là gì?

humble reference to one's item

Từ đồng nghĩa: this old item, this old object Từ trái nghĩa: new thing, modern item

"Old thing" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Oh, this old thing. Thank you so much.

Inside Out 1

"Old thing" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Old thing" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save