On call

B1

"On call" có nghĩa là gì?

available for duty if needed

Từ đồng nghĩa: available, reachable Từ trái nghĩa: off duty

"On call" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

We should have all ambulances on call.

Brooklyn Nine-Nine S7E13

He was on call when she came in.

Grey's Anatomy S1E6

I'm on call today.

Modern Family S1E2

Even though l'm on call tonight, l'm not gonna let the bad stuff in.

Scrubs S1E7

We were on call, you junkie.

Breaking Bad S2E12

Vince: Look, I gotta go. I'm on call tonight.

Friends S3E23

"On call" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "On call" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save