Panic
A2
"Panic" có nghĩa là gì?
sudden fear or worry
"Panic" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
no need to panic
— Peppa Pig S1E20
I fucked up, and I panicked.
— Black Mirror S4E3
What if he panics again?
— Brooklyn Nine-Nine S1E14
There is panic throughout the globe
— Despicable Me Minions
I always panic as soon as I'm in those outdoor shots
— Doctor Who S1E3
And I was gasping, and I was panicking.
— Euphoria S1E1
There, panic over!
— Extra English S1E28
Now, Chris, now let's not panic.
— Family Guy S1E2
"Panic" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Panic" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save