Panic attack

B1

"Panic attack" có nghĩa là gì?

sudden episode of intense fear or anxiety

Từ đồng nghĩa: anxiety attack, fear episode Từ trái nghĩa: calmness, peace

"Panic attack" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Lily's having a baby and I'm having a panic attack.

— How I Met Your Mother S6E12

And if you told me yesterday everything that was gonna go wrong, I would have had a panic attack that sent me into the ER.

— Brooklyn Nine-Nine S5E22

Panic attacks stayed.

— Euphoria S1E1

she'll have a major panic attack if they don't check on her at least once an hour.

— Grey's Anatomy S2E15

It's perfectly natural to have a panic attack before making a big life decision.

— Modern Family S4E17

Winston, I think you're having a panic attack.

— New Girl S2E10

My merger-- your panic attack.

— Suits S2E1

I'm having a panic attack.

— The Big Bang Theory S1E3

"Panic attack" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Panic attack" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save