Play back

B2

"Play back" có nghĩa là gì?

replay recorded audio

Từ đồng nghĩa: replay, return Từ trái nghĩa: erase, delete

"Play back" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I�m going to record your voice and then play it back to you on the same machine.

The King's Speech

"Play back" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Play back" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save