Play back
B2
"Play back" có nghĩa là gì?
replay recorded audio
"Play back" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
I�m going to record your voice and then play it back to you on the same machine.
— The King's Speech
"Play back" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Play back" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save