Predict the price

B2

"Predict the price" có nghĩa là gì?

forecast cost

Từ đồng nghĩa: forecast, anticipate Từ trái nghĩa: ignore, disregard

"Predict the price" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You can read the weather, you can predict the price of heating oil.

The Social Network

"Predict the price" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Predict the price" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save