Psychic

B1

"Psychic" có nghĩa là gì?

person who claims supernatural powers

Từ đồng nghĩa: clairvoyant, seer Từ trái nghĩa: non-psychic, ordinary

"Psychic" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Gigi, you must be psychic.

— Extra English S1E22

as it turns out, my friend here, carlene, is a psychic, and she's ready to help you.

— Brooklyn Nine-Nine S1E2

The paper's slightly psychic.

— Doctor Who S1E2

Sometimes, when I get really high, I kind of think I'm psychic.

— Euphoria S1E2

Well, you know that psychic I see?

— Friends S6E4

YOU'RE PSYCHIC NOW?

— Gilmore Girls S1E10

Along with all your other powers, you can add psychic to the list.

— Gossip Girl S5E5

l'm psychic.

— Grey's Anatomy S1E9

"Psychic" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 14 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Psychic" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save