Public speaking
B1
"Public speaking" có nghĩa là gì?
speaking to large audiences
"Public speaking" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
I am good at public speaking.
— The Office S2E15
Yeah, I'm an author now, I do public speaking, and I have my own Web series about board games.
— The Big Bang Theory S7E10
You don't enjoy public speaking, whereas I do.
— The Crown S1E8
Isn't that what public speaking is all about?
— The King's Speech
"Public speaking" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Public speaking" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save