Racket

A1

"Racket" có nghĩa là gì?

a tool for hitting a ball

Từ đồng nghĩa: bat, paddle Từ trái nghĩa: ball

"Racket" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You hit the ball with a racket like this.

Peppa Pig S8E24

I am the racket - will you be my ball?

Extra English S1E3

Yeah, well, you don't have your racket.

Friends S1E11

I tend to make a lot of racket when I launder.

How I Met Your Mother S4E23

listening to that racket days on end.

Modern Family S4E10

Enough of that racket.

Parks and Recreation S2E22

with your odd little racket

The Great Gatsby

Apologize for the racket.

The Intern

"Racket" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Racket" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save