Raise

A2

"Raise" có nghĩa là gì?

lift upward

Từ đồng nghĩa: lift Từ trái nghĩa: lower

"Raise" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

They have you raise your right hand...

Friends S8E4

At last young Robin raised the final bite up to her lips the crowd grew still.

How I Met Your Mother S9E11

Raise Your Arms

Peppa Pig S1E35

a 600% raise.

Brooklyn Nine-Nine S1E3

You leave me alone with a child to raise...

Coco

No, no raises! You're not going to get any raises.

Despicable Me Minions

The raise, the big promotion.

Emily in Paris S3E3

my dad's purpose was to raise me and my sister.

Euphoria S1E9

"Raise" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Raise" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save