Rest in peace
B1
"Rest in peace" có nghĩa là gì?
die peacefully
"Rest in peace" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
May she rest in peace…
— Friends S8E9
May you rest in peace.
— Gossip Girl S4E5
May she rest in peace.
— Grey's Anatomy S2E15
That's why when it's my time to R.I.P.
— How I Met Your Mother S2E14
May he rest in peace, huh?
— Inception
So I think it's time to let him rest in peace.
— Suits S7E8
What-what part of "rest in peace" don't you understand?
— The Big Bang Theory S11E6
the Don - rest in peace - was slipping.
— The Godfather
"Rest in peace" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Rest in peace" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save