Run out

A2

"Run out" có nghĩa là gì?

to be exhausted

Từ đồng nghĩa: dash out Từ trái nghĩa: stay in

"Run out" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

It ran out about 30 seconds ago.

Doctor Who S1E10

Dumb luck always runs out.

Modern Family S3E11

quick George put the boat in the pond before the Clockwork Runs Out

Peppa Pig S2E12

I never should have let my Dojo membership run out.

Breaking Bad S5E12

What happens when the clock runs out?

Brooklyn Nine-Nine S3E1

I’ll run out and get you one.

Friends S8E1

HOW COME YOU HAVEN'T RUN OUT YET?

Gilmore Girls S1E7

Sorry. I had to run out before store closes.

Gossip Girl S3E11

"Run out" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Run out" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save