Run point

B2

"Run point" có nghĩa là gì?

take the lead

Từ đồng nghĩa: leading, coordinating Từ trái nghĩa: following, assisting

"Run point" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

And now Julien will be running point on the account.

— Emily in Paris S2E3

Why are you gossiping when a deal you're running point on is falling apart on live television?

— Gossip Girl S5E5

I'm gonna be running point on this, bill.

— Parks and Recreation S2E21

let Charles run point on the Franzia case.

— Brooklyn Nine-Nine S8E4

He's running point.

— Suits S3E3

We need our top salesman running point on this.

— The Office S9E7

"Run point" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Run point" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save