Run through

A2

"Run through" có nghĩa là gì?

to move quickly across

Từ đồng nghĩa: rehearse it Từ trái nghĩa: -

"Run through" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

running through this keeps us fit and healthy

Peppa Pig S6E42

You just ran through a big pile of dog shit!

Forrest Gump

THE CHIEF RUNS THROUGH ALL OF THIS?

Grey's Anatomy S2E1

Run right through it.

How I Met Your Mother S3E16

Do they still run through a banner?

Modern Family S5E9

Just run through some of your stump speech.

Parks and Recreation S5E4

if you want to run through this wall, I'm ready to run through it with you.

Suits S4E1

I'll run you through everything.

Black Mirror S4E1

"Run through" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 14 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Run through" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save