Sabotage
B2
"Sabotage" có nghĩa là gì?
deliberately destroyed or hindered
"Sabotage" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
She sabotaged my career
— Brooklyn Nine-Nine S2E2
Sabotage...
— Doctor Who S1E2
BUT YOU AND I HAVE BEEN SO LINKED IN MY MIND THAT I THINK I'VE UNCONSCIOUSLY SABOTAGED EVERY DECENT RELATIONSHIP I'VE HAD INCLUDING THE ONE WITH MAX, BECAUSE I WAS WAITING FOR YOU.
— Gilmore Girls S2E14
Dad,you're totally sabotaging all of it tonight.
— Gossip Girl S1E7
"Sabotage" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Sabotage" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save