See

A1

"See" có nghĩa là gì?

past tense of see

Từ đồng nghĩa: viewed Từ trái nghĩa: miss

"See" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Joey: So I guess you all saw it.

Friends S1E9

"See" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "See" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save