Senior partner

B2

"Senior partner" có nghĩa là gì?

high-ranking members of a business partnership

Từ đồng nghĩa: lead partner, chief partner Từ trái nghĩa: junior partner, subordinate

"Senior partner" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

The senior partners were getting impatient.

How I Met Your Mother S6E3

even the firm's senior partner.

Sex and the City S1E3

all senior partners get an associate.

Suits S1E1

"Senior partner" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Senior partner" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save