Shell-shocked

C1

"Shell-shocked" có nghĩa là gì?

suffering from war trauma

Từ đồng nghĩa: traumatized, shocked Từ trái nghĩa: calm, composed

"Shell-shocked" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

a lot of them shell-shocked, unable to speak

The King's Speech

"Shell-shocked" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Shell-shocked" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save