Shiny

A1

"Shiny" có nghĩa là gì?

bright and reflecting light

Từ đồng nghĩa: glossy Từ trái nghĩa: dull

"Shiny" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

gosh what shiny teeth you have Mr dinosaur

Peppa Pig S2E34

I don’t know, but-but look how shiny!

Friends S7E14

I'd rather be... Shiny

Moana

I saw something shiny sticking out from underneath a notepad.

Brooklyn Nine-Nine S6E13

CAN YOU MAKE THEM REALLY SHINY?

Gilmore Girls S1E11

your biggest concern is whose hair is shinier.

Gossip Girl S3E18

I had gone from home-schooled jungle freak to shiny Plastic

Mean Girls

Look! A brand-new, shiny TV remote!

Modern Family S4E15

"Shiny" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Shiny" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save