Shoot

A2

"Shoot" có nghĩa là gì?

fire a weapon at it

Từ đồng nghĩa: Darn Từ trái nghĩa: healed

"Shoot" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Shoot it!

Back to the Future

If you come in here, I will shoot him.

Brooklyn Nine-Nine S5E13

Rachel: Shoot!

Friends S9E23

You shot it.

Black Mirror S2E2

Has Sylvie told you about the shoot?

Emily in Paris S1E3

Some time later, for no particular reason, somebody shot that nice young president.

Forrest Gump

"Shoot" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Shoot" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save