Shrink

A1

"Shrink" có nghĩa là gì?

to become smaller

Từ đồng nghĩa: contract Từ trái nghĩa: expand

"Shrink" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

But then Jordy Pig began to shrink.

Peppa Pig S4E17

You got shrunk, tiny mouthwash!

Despicable Me Minions

The compression field around their necks shrinks them.

Doctor Who S1E5

But umm, if it gets wet then you know it’s gonna shrink.

Friends S7E19

how to shrink the craniotomy

Grey's Anatomy S10E7

...shrank.

How I Met Your Mother S7E11

They shrink my clothes!

Modern Family S4E3

It's like it's shrunk.

Stranger Things S2E3

"Shrink" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 14 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Shrink" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save