Skate
A1
"Skate" có nghĩa là gì?
shoes with blades for ice
"Skate" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
First, we need some skates.
— Peppa Pig S2E33
Pete: Wow! Skates!
— Friends S3E21
but you know I don't skate.
— Frozen 1
So, later that night, Barney and Nora went skating.
— How I Met Your Mother S7E7
Skate with me.
— Modern Family S4E22
Every time we miss, we skate a lap around the rink.
— Inside Out 2
Yeah, I've been pretty much skating my whole life.
— The Office S2E19
YOU'VE SKATED.
— Gilmore Girls S2E13
"Skate" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Skate" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save