Skip

bỏ lỡ

A1

"Skip" có nghĩa là gì?

moving with light jumps

Từ đồng nghĩa: hopping, leaping Từ trái nghĩa: walking, standing

"Skip" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

you skipped, clowned around...

Bạn đã bỏ lỡ, đùa giỡn...

Breaking Bad S1E2

running jumping and skipping

Peppa Pig S3E1

I skipped fourth grade.

Brooklyn Nine-Nine S1E4

Actually, we're going to have to skip the dance class today.

Despicable Me Minions

Should we skip it?

Emily in Paris S2E7

Ross: Well I uh, I skipped forth grade.

Friends S7E7

YOU SKIPPED YOUR OWN COUSIN'S FUNERAL FOR A CAT FUNERAL?

Gilmore Girls S1E5

WHY DON'T WE JUST SKIP ALL THAT AND,UH, GO SOMEWHERE QUIET TO TALK?

Gossip Girl S1E6

"Skip" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Skip" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save