Sleep tight

A1

"Sleep tight" có nghĩa là gì?

sleep well

Từ đồng nghĩa: rest well, sleep soundly Từ trái nghĩa: stay awake, insomnia

"Sleep tight" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

good night sleep tight

— Peppa Pig S1E24

You know, daddy will never leave you, right, girls? Night-night, daddy. Gosh. Really makes you understand what he went through.

— Brooklyn Nine-Nine S1E14

sleep tight.

— Extra English S1E9

Sleep tight, honey.

— Inside Out 2

So, good night, sleep tight, and don't let the bed bugs bite.

— Despicable Me Minions

SLEEP TIGHT.

— Gossip Girl S1E5

Sleep tight.

— Grey's Anatomy S10E5

I think it means "sleep tight."

— Modern Family S8E18

"Sleep tight" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Sleep tight" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save