Snap

A1

"Snap" có nghĩa là gì?

a card game where you match cards

Từ đồng nghĩa: click, snap Từ trái nghĩa: silence

"Snap" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

snap snap I win

Peppa Pig S2E41

[Snaps] Wait a minute.

Brooklyn Nine-Nine S2E5

Snap!

Extra English S1E14

Let's go. Snap, snap.

Grey's Anatomy S9E7

I snapped this photo of him last time he dropped off Zoey.

How I Met Your Mother S6E11

Just snap the damn thing.

Modern Family S1E5

I'm gonna go into a supply closet and snap a bunch of tongue depressors.

Parks and Recreation S3E2

Oh, snap!

Breaking Bad S2E1

"Snap" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Snap" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save