Sneak out

B1

"Sneak out" có nghĩa là gì?

leave secretly

Từ đồng nghĩa: slip out Từ trái nghĩa: enter openly

"Sneak out" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Pretended to talk, and then snuck out the basement.

Brooklyn Nine-Nine S1E12

If that means sneaking out, yes.

Emily in Paris S2E7

That... That snuck out there.

Encanto

Some nights, Jenny'd sneak out and come on over to my house.

Forrest Gump

I saw you grab your running shoes this morning and sneak out.

Friends S6E7

SO WE THOUGHT WE'D BE REALLY BAD AND SNEAK OUT TO LUKE'S.

Gilmore Girls S2E18

LUCKY FOR YOU, IS KNOWS FIVE WAYS TO SNEAK INTO THE UNITY BOYS' LOCKER ROOM, AND SIX TO SNEAK OUT.

Gossip Girl S1E16

Did you sneak out last night?

Grey's Anatomy S2E21

"Sneak out" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Sneak out" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save