Snore

tiếng ngáy

A2

"Snore" có nghĩa là gì?

making noise while sleeping

Từ đồng nghĩa: breathing noise, sleep sound Từ trái nghĩa: silence, wakefulness

"Snore" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

what's that sound it sounds like snoring

Âm thanh đó là gì? Nghe giống như tiếng ngáy.

Peppa Pig S1E26

Nodded off!! Ross you were snoring.

Friends S3E14

MY FATHER DOESN'T SNORE TOO LOUDLY WHEN HE FALLS ASLEEP.

Gilmore Girls S2E21

And I snore.

Grey's Anatomy S2E5

You're snoring.

Modern Family S3E3

HE SNORES Mr Holmes!

Sherlock S3E2

[SNORING]

Stranger Things S1E8

I'm listening to you snore.

The Big Bang Theory S8E9

"Snore" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Snore" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save