Story

A1

"Story" có nghĩa là gì?

a tale told or read

Từ đồng nghĩa: tales Từ trái nghĩa: -

"Story" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

can I have a story but maybe George is sleepy

Peppa Pig S1E40

I think he saw your stories.

Emily in Paris S2E2

So, Ross, what's going on with you? Any stories?

Friends S1E2

That's your story?

Grey's Anatomy S9E23

You've been told all our people stories... ...But one!

Moana

What's his story?

Parks and Recreation S4E6

"Story" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Story" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save