Stuff

đồ

A1

"Stuff" có nghĩa là gì?

things you bring

Từ đồng nghĩa: many things, numerous items Từ trái nghĩa: few things

"Stuff" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Monica: Yeah, we all have jobs. See, that's how we buy stuff.

Monica: Vâng, tất cả chúng tôi đều có việc làm. Thấy không, đó là cách chúng tôi mua đồ.

— Friends S1E1

Peppa George have you got your stuff ready

— Peppa Pig S2E4

You got a lotta stuff, kid.

— Cars

"Stuff" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Stuff" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save