Suit
A2
"Suit" có nghĩa là gì?
set of clothes, especially a uniform
"Suit" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
I'll give the suit back.
— Friends S7E10
Oh, nice outfit(!) Suits you.
— Black Mirror S1E2
Well, I'm a joke now, so it suits me.
— Brooklyn Nine-Nine S6E1
It suits you.
— Emily in Paris S1E2
It would really suit me.
— Extra English S1E4
Invisible suits me.
— Gossip Girl S2E5
IT DOESN'T SUIT YOU.
— Grey's Anatomy S2E3
This suits you.
— Moana
"Suit" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 18 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Suit" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save