Surround

B1

"Surround" có nghĩa là gì?

encircling the location

Từ đồng nghĩa: encircled Từ trái nghĩa: isolated

"Surround" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

They're surrounding the place now.

Black Mirror S1E1

Point is, my team has you surrounded.

Brooklyn Nine-Nine S1E1

Wonders surround you

Encanto

Monica: Oh my God, can you believe we are surrounded by all this?

Friends S9E20

These brats have us completely surrounded!

How I Met Your Mother S1E14

'Armed police, you're surrounded!'

Sherlock S4E1

Well, we're surrounded.

The Big Bang Theory S2E16

Police have now surrounded The apartment complex.

The Office S7E8

"Surround" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Surround" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save