Sweet

A1

"Sweet" có nghĩa là gì?

kind, pleasant, or charming

Từ đồng nghĩa: nice Từ trái nghĩa: mean

"Sweet" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Oh that is so sweet!

Friends S8E1

what a sweet little parrot

Peppa Pig S1E2

But it's sweet that your mind didn't go there.

Brooklyn Nine-Nine S1E19

They said not to send sweets.

Desperate Housewives S1E18

But he is sweet.

Extra English S1E1

"Sweet" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Sweet" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save