Sweetie

cưng

A2

"Sweetie" có nghĩa là gì?

Term of endearment for a loved one

Từ đồng nghĩa: darling Từ trái nghĩa: enemy

"Sweetie" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Oh, hi sweetie.

— Friends S1E11

Oh, oh, sweetie, I'm so sorry.

— How I Met Your Mother S2E12

It's Minnesota, sweetie.

— Inside Out 2

Oh, he's a sweetie.

— Modern Family S1E11

It's okay, sweetie.

— Stranger Things S2E4

No, I know, sweetie.

— The Intern

"Sweetie" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Sweetie" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save