Swindle
B2
"Swindle" có nghĩa là gì?
cheat, defraud
"Swindle" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
She swindled Lily and her entire family.
— Gossip Girl S6E5
NARRATOR: I did know. You see, Quinn was a stripper... who had swindled Barney out of quite a bit of cash.
— How I Met Your Mother S7E19
"Swindle" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Learn English from real shows & movies
Save words episode by episode. Study with flashcards. Practice speaking with AI.
Cách học từ "Swindle"
Cách tốt nhất để nhớ "swindle" là trong ngữ cảnh in Gossip Girl, How I Met Your Mother (B2). SaveWordly cho phép bạn lưu từ từ các cảnh thực và luyện tập bằng flashcard.
Bắt đầu miễn phíLưu "Swindle" vào danh sách từ vựng của bạn
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
Bắt đầu miễn phí