Take guts

B2

"Take guts" có nghĩa là gì?

required courage

Từ đồng nghĩa: courage, bravery Từ trái nghĩa: cowardice, fear

"Take guts" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

That took guts, kid.

Finding Nemo

...Took guts...

Moana

That took guts, mooning joan callamezzo.

Parks and Recreation S2E12

That took guts.

Suits S4E11

That takes guts.

The Big Bang Theory S7E12

I mean, it takes a lot of guts to just show up here unannounced.

The Good Place S2E11

It takes guts wearing a pink shirt on the BPD Homicide unit.

The Wire S1E8

"Take guts" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 7 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Take guts" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save