Testify
"Testify" có nghĩa là gì?
give evidence in court
"Testify" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Testify, Captain!
— Brooklyn Nine-Nine S2E10
That's why she fucking testified.
— Euphoria S1E7
And we’ll need to have witnesses who can testify that you were not of uh, sound mind.
— Friends S6E2
Thing with The Wire is that the witnesses usually had evidence before they testified.
— Gossip Girl S4E13
Testify!
— How I Met Your Mother S2E10
The disciplinary committee is having a hearing tomorrow, and you're gonna have to testify.
— Parks and Recreation S1E4
I got her to testify!
— Suits S1E1
"Testify" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 7 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Cách học từ "Testify"
Cách tốt nhất để nhớ "testify" là trong ngữ cảnh in Brooklyn Nine-Nine, Euphoria, Friends (B2). SaveWordly cho phép bạn lưu từ từ các cảnh thực và luyện tập bằng flashcard.
Bắt đầu miễn phíLưu "Testify" vào danh sách từ vựng của bạn
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
Bắt đầu miễn phí